Quân nổi loạn tiếng Trung là gì?
"quân nổi loạn" trong tiếng Trung là 叛军 (danh từ).
叛军 Danh từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quân nổi loạn
Câu hỏi thường gặp
Quân nổi loạn tiếng Trung là gì?
"quân nổi loạn" trong tiếng Trung là 叛军 (danh từ).
"quân nổi loạn" trong tiếng Trung là 叛军 (danh từ).
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quân nổi loạn
"quân nổi loạn" trong tiếng Trung là 叛军 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.