Quả óc chó tiếng Trung là gì?
"quả óc chó" trong tiếng Trung là 核桃 (danh từ).
核桃 Danh từ
Hán Việt: HẠCH ĐÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả óc chó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả óc chó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quả óc chó tiếng Trung là gì?
"quả óc chó" trong tiếng Trung là 核桃 (danh từ).