Quảng đông tiếng Trung là gì?
"quảng đông" trong tiếng Trung là 广东 (tên riêng).
广东 Tên riêng
Hán Việt: QUẢNG ĐÔNG giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Quảng đông tiếng Trung là gì?
"quảng đông" trong tiếng Trung là 广东 (tên riêng).
"quảng đông" trong tiếng Trung là 广东 (tên riêng).
Hán Việt: QUẢNG ĐÔNG giọng máy của trình duyệt
"quảng đông" trong tiếng Trung là 广东 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.