Quần áo nữ tiếng Trung là gì?
"quần áo nữ" trong tiếng Trung là 衣裙 (danh từ).
衣裙 Danh từ
Hán Việt: Y QUẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo nữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo nữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo nữ tiếng Trung là gì?
"quần áo nữ" trong tiếng Trung là 衣裙 (danh từ).