TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quặng phốt phát tiếng Trung là gì?

"quặng phốt phát" trong tiếng Trung là 磷矿 (tên riêng).

磷矿 Tên riêng

línkuàngHán Việt: LÂN KHOÁNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quặng phốt phát

Xem đầy đủ từ "磷矿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quặng phốt phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quặng phốt phát tiếng Trung là gì?

"quặng phốt phát" trong tiếng Trung là 磷矿 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.