Quốc hữu hóa tiếng Trung là gì?
"quốc hữu hóa" trong tiếng Trung là 国有化 (danh từ).
国有化 Danh từ
Hán Việt: QUỐC HỮU HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc hữu hóa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc hữu hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quốc hữu hóa tiếng Trung là gì?
"quốc hữu hóa" trong tiếng Trung là 国有化 (danh từ).