Quan âm tiếng Trung là gì?
"quan âm" trong tiếng Trung là 观音 (tên riêng).
观音 Tên riêng
Hán Việt: QUAN ÂM giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Quan âm tiếng Trung là gì?
"quan âm" trong tiếng Trung là 观音 (tên riêng).
"quan âm" trong tiếng Trung là 观音 (tên riêng).
Hán Việt: QUAN ÂM giọng máy của trình duyệt
"quan âm" trong tiếng Trung là 观音 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.