Quan lại triều đình tiếng Trung là gì?
"quan lại triều đình" trong tiếng Trung là 宦.
宦
Hán Việt: HOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan lại triều đình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan lại triều đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan lại triều đình tiếng Trung là gì?
"quan lại triều đình" trong tiếng Trung là 宦.