TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quan liêm khiết tiếng Trung là gì?

"quan liêm khiết" trong tiếng Trung là 清官 (danh từ).

清官 Danh từ

qīngguānHán Việt: THANH QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan liêm khiết, chính trực (truyền thống)

Xem đầy đủ từ "清官": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quan liêm khiết tiếng Trung là gì?

"quan liêm khiết" trong tiếng Trung là 清官 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.