Quan tư đồ tiếng Trung là gì?
"quan tư đồ" trong tiếng Trung là 司徒 (danh từ).
司徒 Danh từ
Hán Việt: TƯ ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tư đồ (thời cổ đại)
Câu hỏi thường gặp
Quan tư đồ tiếng Trung là gì?
"quan tư đồ" trong tiếng Trung là 司徒 (danh từ).