Quang hợp tiếng Trung là gì?
"quang hợp" trong tiếng Trung là 光合作用 (danh từ), 光合 (danh từ).
光合作用 Danh từ
Hán Việt: QUANG HỢP TÁC DỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quang hợp
Xem đầy đủ từ "光合作用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
光合 Danh từ
Hán Việt: QUANG HỢP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quang hợp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quang hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quang hợp tiếng Trung là gì?
"quang hợp" trong tiếng Trung là 光合作用 (danh từ), 光合 (danh từ).