TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quay bằng tay quay tiếng Trung là gì?

"quay bằng tay quay" trong tiếng Trung là 手摇.

手摇

shǒuyáoHán Việt: THỦ DAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay bằng tay quay

Xem đầy đủ từ "手摇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quay bằng tay quay tiếng Trung là gì?

"quay bằng tay quay" trong tiếng Trung là 手摇.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.