TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quay trở lại tiếng Trung là gì?

"quay trở lại" trong tiếng Trung là 复归 (động từ).

复归 Động từ

fùguīHán Việt: PHỤC QUY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay trở lại

Xem đầy đủ từ "复归": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quay trở lại tiếng Trung là gì?

"quay trở lại" trong tiếng Trung là 复归 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.