TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyền bằng sáng chế tiếng Trung là gì?

"quyền bằng sáng chế" trong tiếng Trung là 专利权 (danh từ).

专利权 Danh từ

zhuānlìquánHán Việt: CHUYÊN LỢI QUYỀN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quyền bằng sáng chế

Xem đầy đủ từ "专利权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền bằng sáng chế tiếng Trung là gì?

"quyền bằng sáng chế" trong tiếng Trung là 专利权 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.