TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyền con người tiếng Trung là gì?

"quyền con người" trong tiếng Trung là 人权 (danh từ).

人权 Danh từ

rénquánHán Việt: NHÂN QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân quyền; quyền con người

Xem đầy đủ từ "人权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền con người tiếng Trung là gì?

"quyền con người" trong tiếng Trung là 人权 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.