Quyền lãnh đạo tiếng Trung là gì?
"quyền lãnh đạo" trong tiếng Trung là 领导权 (danh từ).
领导权 Danh từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quyền lãnh đạo
Câu hỏi thường gặp
Quyền lãnh đạo tiếng Trung là gì?
"quyền lãnh đạo" trong tiếng Trung là 领导权 (danh từ).
"quyền lãnh đạo" trong tiếng Trung là 领导权 (danh từ).
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quyền lãnh đạo
"quyền lãnh đạo" trong tiếng Trung là 领导权 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.