TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyền thừa kế tiếng Trung là gì?

"quyền thừa kế" trong tiếng Trung là 继承权 (danh từ).

继承权 Danh từ

jìchéngquánHán Việt: KẾ THỪA QUYỀN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quyền thừa kế

Xem đầy đủ từ "继承权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền thừa kế tiếng Trung là gì?

"quyền thừa kế" trong tiếng Trung là 继承权 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.