Rái cá tiếng Trung là gì?
"rái cá" trong tiếng Trung là 獭.
獭
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rái cá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rái cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rái cá tiếng Trung là gì?
"rái cá" trong tiếng Trung là 獭.