TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rơi vào ngõ cụt tiếng Trung là gì?

"rơi vào ngõ cụt" trong tiếng Trung là 走投无路 (cụm từ).

走投无路 Cụm từ

zǒutóuwúlùHán Việt: TẨU ĐẦU VÔ LỘ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rơi vào ngõ cụt

Xem đầy đủ từ "走投无路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rơi vào ngõ cụt tiếng Trung là gì?

"rơi vào ngõ cụt" trong tiếng Trung là 走投无路 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.