Rơi vào ngõ cụt tiếng Trung là gì?
"rơi vào ngõ cụt" trong tiếng Trung là 走投无路 (cụm từ).
走投无路 Cụm từ
Hán Việt: TẨU ĐẦU VÔ LỘ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rơi vào ngõ cụt
Xem đầy đủ từ "走投无路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Rơi vào ngõ cụt tiếng Trung là gì?
"rơi vào ngõ cụt" trong tiếng Trung là 走投无路 (cụm từ).