Rời khỏi nhà tiếng Trung là gì?
"rời khỏi nhà" trong tiếng Trung là 出走 (động từ).
出走 Động từ
Hán Việt: XUẤT TẨU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rời khỏi nhà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời khỏi nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rời khỏi nhà tiếng Trung là gì?
"rời khỏi nhà" trong tiếng Trung là 出走 (động từ).