TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rời khỏi nhà tiếng Trung là gì?

"rời khỏi nhà" trong tiếng Trung là 出走 (động từ).

出走 Động từ

chūzǒuHán Việt: XUẤT TẨU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rời khỏi nhà

Xem đầy đủ từ "出走": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời khỏi nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rời khỏi nhà tiếng Trung là gì?

"rời khỏi nhà" trong tiếng Trung là 出走 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.