Rừng tre tiếng Trung là gì?
"rừng tre" trong tiếng Trung là 竹林 (danh từ).
竹林 Danh từ
Hán Việt: TRÚC LÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng tre
Câu hỏi thường gặp
Rừng tre tiếng Trung là gì?
"rừng tre" trong tiếng Trung là 竹林 (danh từ).
"rừng tre" trong tiếng Trung là 竹林 (danh từ).
Hán Việt: TRÚC LÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng tre
"rừng tre" trong tiếng Trung là 竹林 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.