Rửa tiền tiếng Trung là gì?
"rửa tiền" trong tiếng Trung là 洗钱 (động từ).
洗钱 Động từ
Hán Việt: TẨY TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa tiền
Câu hỏi thường gặp
Rửa tiền tiếng Trung là gì?
"rửa tiền" trong tiếng Trung là 洗钱 (động từ).
"rửa tiền" trong tiếng Trung là 洗钱 (động từ).
Hán Việt: TẨY TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa tiền
"rửa tiền" trong tiếng Trung là 洗钱 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.