Ra hoa tiếng Trung là gì?
"ra hoa" trong tiếng Trung là 开花 (động từ).
开花 Động từ
Hán Việt: KHAI HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở hoa; ra hoa; khai hoa
Câu hỏi thường gặp
Ra hoa tiếng Trung là gì?
"ra hoa" trong tiếng Trung là 开花 (động từ).
"ra hoa" trong tiếng Trung là 开花 (động từ).
Hán Việt: KHAI HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở hoa; ra hoa; khai hoa
"ra hoa" trong tiếng Trung là 开花 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.