Ra oai sai khiến tiếng Trung là gì?
"ra oai sai khiến" trong tiếng Trung là 发号施令 (cụm từ).
发号施令 Cụm từ
Hán Việt: PHÁT HIỆU THI LỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra oai sai khiến
Xem đầy đủ từ "发号施令": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Ra oai sai khiến tiếng Trung là gì?
"ra oai sai khiến" trong tiếng Trung là 发号施令 (cụm từ).