TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ranh giới chung tiếng Trung là gì?

"ranh giới chung" trong tiếng Trung là 交界 (động từ).

交界 Động từ

jiāojièHán Việt: GIAO GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ranh giới chung

Xem đầy đủ từ "交界": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ranh giới chung tiếng Trung là gì?

"ranh giới chung" trong tiếng Trung là 交界 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.