Rau sống tiếng Trung là gì?
"rau sống" trong tiếng Trung là 沙拉 (danh từ), 生菜 (danh từ).
沙拉 Danh từ
Hán Việt: SA LẠP giọng máy của trình duyệt
生菜 Danh từ
Hán Việt: SINH THÁI giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Rau sống tiếng Trung là gì?
"rau sống" trong tiếng Trung là 沙拉 (danh từ), 生菜 (danh từ).