Ruột non tiếng Trung là gì?
"ruột non" trong tiếng Trung là 小肠 (danh từ).
小肠 Danh từ
Hán Việt: TIỂU TRÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột non
Câu hỏi thường gặp
Ruột non tiếng Trung là gì?
"ruột non" trong tiếng Trung là 小肠 (danh từ).
"ruột non" trong tiếng Trung là 小肠 (danh từ).
Hán Việt: TIỂU TRÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột non
"ruột non" trong tiếng Trung là 小肠 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.