TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sài lang đương đạo tiếng Trung là gì?

"sài lang đương đạo" trong tiếng Trung là 豺狼当道 (cụm từ).

豺狼当道 Cụm từ

cháilángdāngdàoHán Việt: SÀI LANG ĐƯƠNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "豺狼当道": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sài lang đương đạo tiếng Trung là gì?

"sài lang đương đạo" trong tiếng Trung là 豺狼当道 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.