TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sàn giao dịch tiếng Trung là gì?

"sàn giao dịch" trong tiếng Trung là 交易所 (danh từ).

交易所 Danh từ

jiāoyìsuǒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sàn giao dịch

Xem đầy đủ từ "交易所": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sàn giao dịch tiếng Trung là gì?

"sàn giao dịch" trong tiếng Trung là 交易所 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.