Sâu bướm tiếng Trung là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Trung là 蛓.
蛓
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu bướm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu bướm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sâu bướm tiếng Trung là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Trung là 蛓.