TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sóng điện từ tiếng Trung là gì?

"sóng điện từ" trong tiếng Trung là 电磁波 (danh từ).

电磁波 Danh từ

diàncíbōHán Việt: ĐIỆN TỪ BA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sóng điện từ

Xem đầy đủ từ "电磁波": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sóng điện từ tiếng Trung là gì?

"sóng điện từ" trong tiếng Trung là 电磁波 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.