TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sóng xung kích tiếng Trung là gì?

"sóng xung kích" trong tiếng Trung là 冲击波 (danh từ).

冲击波 Danh từ

chōngjībōHán Việt: XUNG KÍCH BA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng xung kích

Xem đầy đủ từ "冲击波": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sóng xung kích tiếng Trung là gì?

"sóng xung kích" trong tiếng Trung là 冲击波 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.