Sơn thần tiếng Trung là gì?
"sơn thần" trong tiếng Trung là 山神 (danh từ).
山神 Danh từ
Hán Việt: SƠN THẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơn thần
Câu hỏi thường gặp
Sơn thần tiếng Trung là gì?
"sơn thần" trong tiếng Trung là 山神 (danh từ).
"sơn thần" trong tiếng Trung là 山神 (danh từ).
Hán Việt: SƠN THẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơn thần
"sơn thần" trong tiếng Trung là 山神 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.