TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sưu tập tài liệu tiếng Trung là gì?

"sưu tập tài liệu" trong tiếng Trung là 文库 (danh từ).

文库 Danh từ

wénkùHán Việt: VĂN KHỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưu tập tài liệu

Xem đầy đủ từ "文库": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sưu tập tài liệu tiếng Trung là gì?

"sưu tập tài liệu" trong tiếng Trung là 文库 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.