TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sản phẩm lỗi tiếng Trung là gì?

"sản phẩm lỗi" trong tiếng Trung là 废品 (danh từ).

废品 Danh từ

fèipǐnHán Việt: PHẾ PHẨM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản phẩm lỗi

Xem đầy đủ từ "废品": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm lỗi tiếng Trung là gì?

"sản phẩm lỗi" trong tiếng Trung là 废品 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.