Sản phẩm từ sữa tiếng Trung là gì?
"sản phẩm từ sữa" trong tiếng Trung là 乳制品 (danh từ).
乳制品 Danh từ
Hán Việt: NHŨ CHẾ PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sản phẩm từ sữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sản phẩm từ sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm từ sữa tiếng Trung là gì?
"sản phẩm từ sữa" trong tiếng Trung là 乳制品 (danh từ).