TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sản xuất gốc tiếng Trung là gì?

"sản xuất gốc" trong tiếng Trung là 原产 (động từ).

原产 Động từ

yuánchǎnHán Việt: NGUYÊN SẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản xuất gốc

Xem đầy đủ từ "原产": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sản xuất gốc tiếng Trung là gì?

"sản xuất gốc" trong tiếng Trung là 原产 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.