Sần sùi tiếng Trung là gì?
"sần sùi" trong tiếng Trung là 濇.
濇
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sần sùi (của bề mặt)
Câu hỏi thường gặp
Sần sùi tiếng Trung là gì?
"sần sùi" trong tiếng Trung là 濇.
"sần sùi" trong tiếng Trung là 濇.
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sần sùi (của bề mặt)
"sần sùi" trong tiếng Trung là 濇.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.