TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Số chưa biết tiếng Trung là gì?

"số chưa biết" trong tiếng Trung là 未知数 (danh từ).

未知数 Danh từ

wèizhīshùHán Việt: VỊ TRI SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số chưa biết

Xem đầy đủ từ "未知数": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số chưa biết tiếng Trung là gì?

"số chưa biết" trong tiếng Trung là 未知数 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.