TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Số hóa tiếng Trung là gì?

"số hóa" trong tiếng Trung là 数字化 (động từ).

数字化 Động từ

shùzìhuàHán Việt: SỐ TỰ HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số hóa

Xem đầy đủ từ "数字化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số hóa tiếng Trung là gì?

"số hóa" trong tiếng Trung là 数字化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.