Số tài khoản tiếng Trung là gì?
"số tài khoản" trong tiếng Trung là 账号 (danh từ).
账号 Danh từ
Hán Việt: TRƯỚNG HIỆU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Số tài khoản; tên đăng nhập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số tài khoản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số tài khoản tiếng Trung là gì?
"số tài khoản" trong tiếng Trung là 账号 (danh từ).