TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sống động như thật tiếng Trung là gì?

"sống động như thật" trong tiếng Trung là 栩栩如生 (cụm từ).

栩栩如生 Cụm từ

xǔxǔrúshēngHán Việt: HỦ HỦ NHƯ SINH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sống động như thật (thành ngữ); như thật

Xem đầy đủ từ "栩栩如生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống động như thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống động như thật tiếng Trung là gì?

"sống động như thật" trong tiếng Trung là 栩栩如生 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.