Sống động như thật tiếng Trung là gì?
"sống động như thật" trong tiếng Trung là 栩栩如生 (cụm từ).
栩栩如生 Cụm từ
Hán Việt: HỦ HỦ NHƯ SINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sống động như thật (thành ngữ); như thật
Xem đầy đủ từ "栩栩如生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống động như thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sống động như thật tiếng Trung là gì?
"sống động như thật" trong tiếng Trung là 栩栩如生 (cụm từ).