Sống tằn tiện tiếng Trung là gì?
"sống tằn tiện" trong tiếng Trung là 节衣缩食 (động từ).
节衣缩食 Động từ
Hán Việt: TIẾT Y SÚC THỰC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
Xem đầy đủ từ "节衣缩食": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Sống tằn tiện tiếng Trung là gì?
"sống tằn tiện" trong tiếng Trung là 节衣缩食 (động từ).