TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sống tằn tiện tiếng Trung là gì?

"sống tằn tiện" trong tiếng Trung là 节衣缩食 (động từ).

节衣缩食 Động từ

jiéyīsuōshíHán Việt: TIẾT Y SÚC THỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện

Xem đầy đủ từ "节衣缩食": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sống tằn tiện tiếng Trung là gì?

"sống tằn tiện" trong tiếng Trung là 节衣缩食 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.