TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sở chỉ huy tiếng Trung là gì?

"sở chỉ huy" trong tiếng Trung là 指挥部 (danh từ), 大本营 (danh từ).

指挥部 Danh từ

zhǐhuībùHán Việt: CHỈ HUY BỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở chỉ huy

Xem đầy đủ từ "指挥部": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

大本营 Danh từ

dàběnyíngHán Việt: ĐẠI BẢN DOANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở chỉ huy

Xem đầy đủ từ "大本营": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sở chỉ huy tiếng Trung là gì?

"sở chỉ huy" trong tiếng Trung là 指挥部 (danh từ), 大本营 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.