TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sở hữu công tiếng Trung là gì?

"sở hữu công" trong tiếng Trung là 公有制 (danh từ).

公有制 Danh từ

gōngyǒuzhìHán Việt: CÔNG HỮU CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu công

Xem đầy đủ từ "公有制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sở hữu công tiếng Trung là gì?

"sở hữu công" trong tiếng Trung là 公有制 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.