TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sợ hậu quả tiếng Trung là gì?

"sợ hậu quả" trong tiếng Trung là 忌惮 (động từ).

忌惮 Động từ

jìdànHán Việt: KỴ ĐẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ hậu quả

Xem đầy đủ từ "忌惮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sợ hậu quả tiếng Trung là gì?

"sợ hậu quả" trong tiếng Trung là 忌惮 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.