Sợi thần kinh tiếng Trung là gì?
"sợi thần kinh" trong tiếng Trung là 神经纤维 (danh từ).
神经纤维 Danh từ
Hán Việt: THẦN KINH TIÊM DUY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợi thần kinh
Xem đầy đủ từ "神经纤维": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Sợi thần kinh tiếng Trung là gì?
"sợi thần kinh" trong tiếng Trung là 神经纤维 (danh từ).