Sức chiến đấu tiếng Trung là gì?
"sức chiến đấu" trong tiếng Trung là 战斗力 (danh từ).
战斗力 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN ĐẤU LỰC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sức chiến đấu
Câu hỏi thường gặp
Sức chiến đấu tiếng Trung là gì?
"sức chiến đấu" trong tiếng Trung là 战斗力 (danh từ).