TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sức sát thương tiếng Trung là gì?

"sức sát thương" trong tiếng Trung là 杀伤力 (danh từ).

杀伤力 Danh từ

shāshānglìHán Việt: SÁT THƯƠNG LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sức sát thương

Xem đầy đủ từ "杀伤力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sức sát thương tiếng Trung là gì?

"sức sát thương" trong tiếng Trung là 杀伤力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.