TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sức thuyết phục tiếng Trung là gì?

"sức thuyết phục" trong tiếng Trung là 说服力 (danh từ).

说服力 Danh từ

shuōfúlìHán Việt: THUYẾT PHỤC LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sức thuyết phục

Xem đầy đủ từ "说服力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sức thuyết phục tiếng Trung là gì?

"sức thuyết phục" trong tiếng Trung là 说服力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.